control center

Học thuật
Thân thiện
control center

The general in command never left the control center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm điều khiển: Một nơi hoặc cơ sở trung tâm, thường được trang bị các thiết bị công nghệ cần thiết, từ đó việc giám sát, điều phối quản lý một nhóm hoạt động, hệ thống hoặc quy trình liên quan được thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mission Control in Houston is the control center for NASA's space flights. (Trung tâm Điều khiển Sứ mệnh ở Houston trung tâm điều khiển cho các chuyến bay vũ trụ của NASA.)
    • The new power plant has a highly automated control center. (Nhà máy điện mới một trung tâm điều khiển được tự động hóa cao.)
    • During the emergency, all decisions were made from the city's control center. (Trong tình trạng khẩn cấp, mọi quyết định đều được đưa ra từ trung tâm điều khiển của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate from a control center": hoạt động từ một trung tâm điều khiển.

    • The entire subway system is operated from a single control center. (Toàn bộ hệ thống tàu điện ngầm được vận hành từ một trung tâm điều khiển duy nhất.)
  • "to establish/set up a control center": thiết lập/lập một trung tâm điều khiển.

    • For the festival, authorities set up a temporary control center to monitor crowds. (Để phục vụ lễ hội, chính quyền đã lập một trung tâm điều khiển tạm thời để giám sát đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Command center (n): trung tâm chỉ huy (thường dùng trong quân sự hoặc các tình huống chỉ huy cấp cao).
  • Operations center (n): trung tâm tác nghiệp, trung tâm vận hành.
  • Hub (n): trung tâm, đầu mối (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết nhấn mạnh vào chức năng "điều khiển").
Từ đồng nghĩa
  • Nerve center: trung tâm thần kinh, trung tâm đầu não (dùng ẩn dụ).
  • Headquarters: trụ sở chính, tổng hành dinh.
  • Base of operations: căn cứ tác nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "control center".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "control center" một cách cố định.)

control center

The general in command never left the control center.

Noun
  1. trung tâm điều khiển